trực giác luận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết triết học duy tâm: "Trực giác luận" là một học thuyết triết học cho rằng con người có thể đạt được nhận thức chân thực, đúng đắn về sự vật, hiện tượng thông qua trực giác mà không cần dựa vào quá trình suy luận lý tính hay tích lũy kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triết gia Henri Bergson là một đại biểu nổi tiếng của trực giác luận.
- Trực giác luận đối lập với chủ nghĩa duy lý, vì nó đề cao khả năng nhận thức trực tiếp từ bên trong.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh triết học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các thảo luận về lý thuyết nhận thức, để phân biệt với các trường phái như duy nghiệm luận hay duy lý luận.
- Cuốn sách này phân tích sự đóng góp của trực giác luận đối với tư tưởng hiện đại.
Biến thể và từ liên quan
- Trực giác (danh từ): Khả năng cảm nhận, hiểu biết trực tiếp và tức thời mà không cần lý luận có ý thức.
- Cô ấy có trực giác rất nhạy bén về con người.
- Chủ nghĩa trực giác (danh từ): Cách gọi khác của "trực giác luận".
- Duy lý luận (danh từ): Học thuyết cho rằng lý trí là nguồn gốc chính của tri thức, thường được xem là đối lập với trực giác luận.
Từ đồng nghĩa
- Thuyết trực giác: Cách gọi tắt, có nghĩa tương đương.
- Chủ nghĩa trực giác: Cách gọi nhấn mạnh tính chất học thuyết.
Lưu ý
- "Trực giác luận" là một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản triết học, lý luận. Nó khác biệt hoàn toàn với từ "trực giác" thông thường chỉ một khả năng cá nhân.
- Không nên nhầm lẫn với các khái niệm như "linh cảm" hay "giác quan thứ sáu" trong đời sống hàng ngày.
- Thuyết duy tâm cho rằng người ta có thể nhờ trực giác mà có nhận thức đúng đắn về sự vật, chứ không cần suy lý và kinh nghiệm: Béc-xông là đại biểu nổi tiếng của trực giác luận.